letter of intent

letter of intent

A student writes a letter of intent for university admission.

Định nghĩa

Danh từ: Thư ý định một loại thư chính thức bày tỏ ý định thực hiện (hoặc từ bỏ) một hành động nào đó, thường được sử dụng trong các giao dịch thương mại, đầu hoặc thương lượng hợp đồng. thể hiện cam kết sơ bộ của một bên về ý định hợp tác hoặc tham gia vào một thỏa thuận, nhưng thường không tính ràng buộc pháp hoàn toàn.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã gửi một thư ý định để mua lại công ty nhỏ hơn.)
  • (Trước khi sáp nhập, cả hai bên đã một thư ý định phác thảo các điều khoản.)
  • (Thư ý định thường được sử dụng trong bất động sản để thể hiện sự quan tâm nghiêm túc đến việc mua một tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a letter of intent": phát hành một thư ý định.
    • The government issued a letter of intent to support the infrastructure project. (Chính phủ đã phát hành một thư ý định để hỗ trợ dự án cơ sở hạ tầng.)
  • "letter of intent is non-binding": thư ý định không tính ràng buộc (trừ khi có điều khoản cụ thể).
    • Although the letter of intent is non-binding, it sets the stage for formal negotiations. (Mặc dù thư ý định không tính ràng buộc, tạo tiền đề cho các cuộc đàm phán chính thức.)
  • "letter of intent vs. memorandum of understanding": so sánh với biên bản ghi nhớ (MOU), thường chi tiết hơn có thể tính ràng buộc hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Letter of understanding (thư thỏa thuận): tương tự nhưng nhấn mạnh vào sự hiểu biết lẫn nhau.
  • Letter of commitment (thư cam kết): mang tính ràng buộc cao hơn, thể hiện cam kết chắc chắn.
  • Letter of interest (thư quan tâm): ít chính thức hơn, chỉ bày tỏ sự quan tâm không ý định cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Expression of intent: sự bày tỏ ý định.
  • Preliminary agreement: thỏa thuận sơ bộ.
  • Letter of proposal: thư đề xuất (thường nội dung chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Send out a letter of intent: gửi đi một thư ý định.
    • They sent out a letter of intent to all potential partners. (Họ đã gửi thư ý định đến tất cả các đối tác tiềm năng.)
  • Draft a letter of intent: soạn thảo một thư ý định.
    • The lawyer drafted a letter of intent for the client. (Luật sư đã soạn thảo một thư ý định cho khách hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • Put it in writing: viết ra thành văn bản (ám chỉ việc chính thức hóa ý định).
    • If you are serious, put it in writing with a letter of intent. (Nếu bạn nghiêm túc, hãy viết ra thành văn bản bằng một thư ý định.)
  • Show one's hand: bộc lộ ý định (tương tự như việc gửi thư ý định để công khai ý định).
    • By sending a letter of intent, the company showed its hand in the negotiation. (Bằng cách gửi thư ý định, công ty đã bộc lộ ý định của mình trong cuộc đàm phán.)